cây tỳ

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại cây đàn cổ truyền: "cây tỳ" cách gọi tắt, thân mật hoặc trong ngữ cảnh cụ thể để chỉ một loại nhạc cụ dây gảy, thường đàn tỳ bà.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong dàn nhạc cung đình, tiếng cây tỳ nghe thật du dương. (Trong dàn nhạc cung đình, tiếng đàn tỳ nghe thật du dương.)
    • Nghệ nhân già khéo léo gảy cây tỳ. (Nghệ nhân già khéo léo gảy cây đàn tỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tiếng cây tỳ": âm thanh phát ra từ cây đàn tỳ bà.
    • Tiếng cây tỳ réo rắt hòa vào điệu ca trù. (Âm thanh cây đàn tỳ réo rắt hòa vào điệu ca trù.)
Biến thể từ gần giống
  • Đàn tỳ bà (danh từ): tên đầy đủ chính xác của nhạc cụ này, một loại đàn dây gảy bốn dây, thân hình quả , phổ biến trong âm nhạc truyền thống Việt Nam một số nước châu Á.
  • Tỳ bà (danh từ): cách gọi tắt thông dụng khác của đàn tỳ bà.
Từ đồng nghĩa
  • Đàn tỳ bà: từ đồng nghĩa, tên gọi đầy đủ.
  • Tỳ bà: từ đồng nghĩa, tên gọi tắt thông dụng.
Lưu ý
  • "Cây tỳ" một cách gọi tính chất ước lệ, thơ ca hoặc trong một số ngữ cảnh đặc thù (như khi nói về nhạc cụ trong các vở tuồng, chèo cổ). Trong giao tiếp thông thường hoặc văn bản học thuật, "đàn tỳ bà" hoặc "tỳ bà" được sử dụng phổ biến chính xác hơn. Từ "cây" ở đây được dùng theo thói quen gọi tên nhạc cụ cổ truyền (như cây đàn, cây sáo, cây nhị).
  1. đàn tỳ bà